Cách dùng "就听见开枪了" (jiù tīng jiàn kāi qiāng le) trong hội thoại tiếng Trung
就听见开枪了
Thì nghe thấy tiếng súng nổ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:31
zài再
hòu后
lái来
“Rồi sau đó nữa”
LINE 0226:32
PLAYING SCENEjiù就
tīng听
jiàn见
kāi开
qiāng枪
le了
“Thì nghe thấy tiếng súng nổ”
LINE 0326:36
dāo刀
“Dao”
Show Information