Cách dùng "那帮人一定会被我揪出来的" (nà bāng rén yí dìng huì bèi wǒ jiū chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung

bāngréndìnghuìbèijiūchūláide

Bọn chúng nhất định sẽ bị tôi lôi ra

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
guǎn
shén
me
qíng
kuàng

Bất kể tình huống nào

LINE 0231:47
PLAYING SCENE
bāng
rén
dìng
huì
bèi
jiū
chū
lái
de

Bọn chúng nhất định sẽ bị tôi lôi ra

LINE 0331:52
guǎng广
cái

Quảng Tài

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp31:47
TMDB ID282902