Cách dùng "那帮人一定会被我揪出来的" (nà bāng rén yí dìng huì bèi wǒ jiū chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
那帮人一定会被我揪出来的
Bọn chúng nhất định sẽ bị tôi lôi ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:46
bù不
guǎn管
shén什
me么
qíng情
kuàng况
“Bất kể tình huống nào”
LINE 0231:47
PLAYING SCENEnà那
bāng帮
rén人
yí一
dìng定
huì会
bèi被
wǒ我
jiū揪
chū出
lái来
de的
“Bọn chúng nhất định sẽ bị tôi lôi ra”
LINE 0331:52
guǎng广
cái才
“Quảng Tài”
Show Information