Cách dùng "那不能审审就放了吧" (nà bù néng shěn shěn jiù fàng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那不能审审就放了吧
Nhưng cũng không thể hỏi xong rồi thả ngay chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
jìng净
gěi给
zhuān专
àn案
zǔ组
tiān添
luàn乱
“chỉ toàn gây rối cho chuyên án.”
LINE 0238:30
PLAYING SCENEnà那
bù不
néng能
shěn审
shěn审
jiù就
fàng放
le了
ba吧
“Nhưng cũng không thể hỏi xong rồi thả ngay chứ?”
LINE 0338:33
bù不
néng能
fàng放
“Không thể thả.”
Show Information