Cách dùng "那票应该揣在兜里的吧" (nà piào yīng gāi chuāi zài dōu lǐ de ba) trong hội thoại tiếng Trung
那票应该揣在兜里的吧
vé chắc vẫn còn trong túi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:03
yī衣
fú服
méi没
xǐ洗
“Quần áo chưa giặt,”
LINE 0228:05
PLAYING SCENEnà那
piào票
yīng应
gāi该
chuāi揣
zài在
dōu兜
lǐ里
de的
ba吧
“vé chắc vẫn còn trong túi.”
LINE 0328:07
wǒ wǒ zhǎo zhǎo kàn qù
我 我找找看去
“Tôi... tôi đi tìm xem.”
Show Information