Cách dùng "你把你的工资给我顶账了" (nǐ bǎ nǐ de gōng zī gěi wǒ dǐng zhàng le) trong hội thoại tiếng Trung
你把你的工资给我顶账了
Anh lấy lương của anh trả nợ thay em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:17
duì le zhū gē
对了 朱哥
“À đúng rồi, anh Chu”
LINE 0214:19
PLAYING SCENEnǐ你
bǎ把
nǐ你
de的
gōng工
zī资
gěi给
wǒ我
dǐng顶
zhàng账
le了
“Anh lấy lương của anh trả nợ thay em”
LINE 0314:22
nà那
nǐ你
huí回
qù去
zěn怎
me么
jiāo交
dài代
a啊
“Vậy anh về nhà giải thích thế nào”
Show Information