Cách dùng "你就看我现在躺在这儿出不去" (nǐ jiù kàn wǒ xiàn zài tǎng zài zhè ér chū bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
你就看我现在躺在这儿出不去
Anh thấy tôi đang nằm đây ra không được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:56
lǎo èr wǒ míng bái nǐ shá xīn sī
老二 我明白你啥心思
“Lão Nhị, tôi hiểu anh đang nghĩ gì”
LINE 0236:59
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
kàn看
wǒ我
xiàn现
zài在
tǎng躺
zài在
zhè这
ér儿
chū出
bù不
qù去
“Anh thấy tôi đang nằm đây ra không được”
LINE 0337:02
nǐ你
xiǎng想
huàn换
gè个
rén人
qù去
shěn审
shì是
ba吧
“nên muốn thay người khác đi thẩm vấn phải không?”
Show Information