Cách dùng "你看我也跑了这么多工地" (nǐ kàn wǒ yě pǎo le zhè me duō gōng dì) trong hội thoại tiếng Trung
你看我也跑了这么多工地
Anh thấy đó, em cũng chạy bao nhiêu công trình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:23
jiù就
shì是
gōng工
qián钱
tài太
dī低
le了
“Chỉ là tiền công thấp quá”
LINE 0232:25
PLAYING SCENEnǐ你
kàn看
wǒ我
yě也
pǎo跑
le了
zhè这
me么
duō多
gōng工
dì地
“Anh thấy đó, em cũng chạy bao nhiêu công trình”
LINE 0332:27
dàn但
zhè这
qián钱
jiù就
shì是
cún存
bù不
xià下
lái来
“Mà tiền vẫn không để dành được”
Show Information