Cách dùng "你可是要保 保重身体啊" (nǐ kě shì yào bǎo bǎo zhòng shēn tǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
你可是要保 保重身体啊
Anh phải giữ... giữ gìn sức khỏe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:30
wǒ wǒ yě bù zhī dào nǐ men yào chá duō jiǔ
我 我也不知道你们要查多久
“Tôi cũng không biết các anh điều tra bao lâu”
LINE 0231:32
PLAYING SCENEnǐ kě shì yào bǎo bǎo zhòng shēn tǐ a
你可是要保 保重身体啊
“Anh phải giữ... giữ gìn sức khỏe”
LINE 0331:37
nà那
ge个
àn案
zi子
lǐ里
biān边
“Trong vụ án đó”
Show Information