Cách dùng "你肯定是有事瞒着我" (nǐ kěn dìng shì yǒu shì mán zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定是有事瞒着我
Chắc chắn anh đang giấu tôi chuyện gì rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:57
nǐ你
jīn今
tiān天
bú不
duì对
jìn劲
“Hôm nay anh có gì đó không bình thường”
LINE 0231:59
PLAYING SCENEnǐ你
kěn肯
dìng定
shì是
yǒu有
shì事
mán瞒
zhe着
wǒ我
“Chắc chắn anh đang giấu tôi chuyện gì rồi”
LINE 0332:04
yào要
bù不
nǐ你
shuō说
nǐ你
shì是
wǒ我
gē哥
ne呢
“Không thì sao gọi anh là anh trai tôi được”
Show Information