Cách dùng "你 你做这事我听说了" (nǐ nǐ zuò zhè shì wǒ tīng shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

zuòzhèshìtīngshuōle

Mày, tao nghe chuyện mày làm rồi đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:03
xiàn
zài
shì
zhēn
méi
yǒu
qián

Tao thật sự không có tiền lúc này

LINE 0203:05
PLAYING SCENE
nǐ nǐ zuò zhè shì wǒ tīng shuō le

你 你做这事我听说了

Mày, tao nghe chuyện mày làm rồi đó

LINE 0303:07
gěi
bié
rén
yào
le
shǎo
qián
huí
lái

Đòi được bao nhiêu tiền về cho người ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp03:05
TMDB ID282902