Cách dùng "你让我们干什么我们就干什么" (nǐ ràng wǒ men gàn shén me wǒ men jiù gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你让我们干什么我们就干什么
Anh bảo làm gì chúng em làm nấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:16
yǐ以
hòu后
wǒ我
gēn跟
jūn军
gē哥
dōu都
tīng听
nǐ你
de的
“Sau này em và anh Quân đều nghe anh”
LINE 0209:19
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
wǒ我
men们
gàn干
shén什
me么
wǒ我
men们
jiù就
gàn干
shén什
me么
“Anh bảo làm gì chúng em làm nấy”
LINE 0309:26
zǎo早
wǎn晚
yǒu有
yī一
tiān天
“Sớm muộn gì cũng có ngày”
Show Information