Cách dùng "你少跟我说这些" (nǐ shǎo gēn wǒ shuō zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung

shǎogēnshuōzhèxiē

Thôi đừng nói với tôi những điều đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:14
shī
de
shì
qíng
yǒu
rèn

Chuyện của sư phụ anh, tôi có trách nhiệm

LINE 0240:16
PLAYING SCENE
shǎo
gēn
shuō
zhè
xiē

Thôi đừng nói với tôi những điều đó

LINE 0340:21
zhī
dào
xīn
zhí
hèn

Tôi biết trong lòng anh lúc nào cũng oán hận tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp40:16
TMDB ID282902