Cách dùng "你师父的事情我有责任" (nǐ shī fù de shì qíng wǒ yǒu zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
你师父的事情我有责任
Chuyện của sư phụ anh, tôi có trách nhiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
nǐ你
shǎo少
hǎn喊
wǒ我
“Đừng có gọi tôi như vậy”
LINE 0240:14
PLAYING SCENEnǐ你
shī师
fù父
de的
shì事
qíng情
wǒ我
yǒu有
zé责
rèn任
“Chuyện của sư phụ anh, tôi có trách nhiệm”
LINE 0340:16
nǐ你
shǎo少
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
xiē些
“Thôi đừng nói với tôi những điều đó”
Show Information