Cách dùng "你说你 怀着孩子呢" (nǐ shuō nǐ huái zhe hái zi ne) trong hội thoại tiếng Trung
你说你 怀着孩子呢
Em xem, em đang mang bầu mà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:01
zhēn真
fán烦
rén人
“Phiền thật đấy.”
LINE 0217:29
PLAYING SCENEnǐ shuō nǐ huái zhe hái zi ne
你说你 怀着孩子呢
“Em xem, em đang mang bầu mà”
LINE 0317:31
hái还
pái排
le了
nà那
me么
duō多
de的
bān班
“còn nhận thêm bao nhiêu ca như vậy.”
Show Information