Cách dùng "你听我说 你听我说" (nǐ tīng wǒ shuō nǐ tīng wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung

tīngshuō tīngshuō

Nghe tôi nói, nghe tôi nói

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
wǒ kàn wǒ shī fù yī yǎn quán yì

我看我师父一眼 全义

Để tôi nhìn sư phụ một cái, Toàn Nghĩa

LINE 0223:45
PLAYING SCENE
nǐ tīng wǒ shuō nǐ tīng wǒ shuō

你听我说 你听我说

Nghe tôi nói, nghe tôi nói

LINE 0323:47
yǒu
zài

Đã có tôi ở đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp23:45
TMDB ID282902