Cách dùng "你在专案组瞎搅和" (nǐ zài zhuān àn zǔ xiā jiǎo huo) trong hội thoại tiếng Trung
你在专案组瞎搅和
anh lại quấy rối trong chuyên án tổ nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:01
wǒ我
bù不
xiǎng想
zài再
kàn看
jiàn见
“Tôi không muốn thấy”
LINE 0242:02
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
zhuān专
àn案
zǔ组
xiā瞎
jiǎo搅
huo和
“anh lại quấy rối trong chuyên án tổ nữa”
LINE 0342:05
wǒ我
yí一
dìng定
qīn亲
shǒu手
bǎ把
zhè这
àn案
zi子
gěi给
jié结
le了
“Tôi nhất định sẽ tự tay khép lại vụ án này”
Show Information