Cách dùng "然后我们就被关起来了" (rán hòu wǒ men jiù bèi guān qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòumenjiùbèiguānláile

Rồi chúng tôi bị nhốt lại

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:21
jié
guǒ
méi
gàn
guò
men

Nhưng không lại được chúng

LINE 0226:24
PLAYING SCENE
rán
hòu
men
jiù
bèi
guān
lái
le

Rồi chúng tôi bị nhốt lại

LINE 0326:27
hòu
lái

Sau đó

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp26:24
TMDB ID282902