Cách dùng "谁让你又进厨房了" (shuí ràng nǐ yòu jìn chú fáng le) trong hội thoại tiếng Trung
谁让你又进厨房了
Ai cho em vào bếp nữa thế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:59
bǎ把
zán咱
men们
hái孩
zi子
zhào照
gù顾
hǎo好
“Chăm sóc con mình cho tốt là được”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEshuí谁
ràng让
nǐ你
yòu又
jìn进
chú厨
fáng房
le了
“Ai cho em vào bếp nữa thế”
LINE 0315:05
nǐ你
zěn怎
me么
zhī知
dào道
de的
“Sao anh biết”
Show Information