Cách dùng "他被人骗了钱" (tā bèi rén piàn le qián) trong hội thoại tiếng Trung

bèirénpiànleqián

Nó bị người ta lừa mất tiền.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
shì wǒ nà xiǎo xiōng dì mèng mèng guǎng cái

是我那小兄弟孟 孟广才

Là thằng em của anh, Mạnh... Mạnh Quảng Tài.

LINE 0215:56
PLAYING SCENE
bèi
rén
piàn
le
qián

Nó bị người ta lừa mất tiền.

LINE 0315:57
hái
shàng

Nó không trả được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp15:56
TMDB ID282902