Cách dùng "他就像我亲哥一样" (tā jiù xiàng wǒ qīn gē yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
他就像我亲哥一样
Ông ấy với tôi như anh ruột vậy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:50
nǐ你
wèi为
shén什
me么
ràng让
tā他
qù去
xìn信
yòng用
shè社
“Tại sao anh lại để ông ấy đến đó”
LINE 0240:55
PLAYING SCENEtā他
jiù就
xiàng像
wǒ我
qīn亲
gē哥
yī一
yàng样
“Ông ấy với tôi như anh ruột vậy”
LINE 0340:58
nà那
shí时
hòu候
tā他
dài带
wǒ我
chū出
jǐng警
“Hồi đó ông dẫn tôi đi làm nhiệm vụ”
Show Information