Cách dùng "他肯定能扛过去" (tā kěn dìng néng káng guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
他肯定能扛过去
Anh ấy nhất định sẽ vượt qua được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:41
sān三
gē哥
zuì最
wēi危
xiǎn险
de的
shí时
hòu候
yǐ已
jīng经
guò过
qù去
le了
“Giai đoạn nguy hiểm nhất của anh Ba đã qua rồi”
LINE 0224:43
PLAYING SCENEtā他
kěn肯
dìng定
néng能
káng扛
guò过
qù去
“Anh ấy nhất định sẽ vượt qua được”
LINE 0324:45
dōu都
shì是
wǒ我
de的
cuò错
“Tất cả là lỗi của tôi”
Show Information