Cách dùng "他们几个就被轰进来了" (tā men jǐ gè jiù bèi hōng jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
他们几个就被轰进来了
Thì mấy người kia đã bị dồn vào trong rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:49
hái还
méi没
kàn看
dào到
jié劫
fěi匪
“Chưa kịp nhìn thấy bọn cướp”
LINE 0226:50
PLAYING SCENEtā他
men们
jǐ几
gè个
jiù就
bèi被
hōng轰
jìn进
lái来
le了
“Thì mấy người kia đã bị dồn vào trong rồi”
LINE 0326:52
jù据
hé何
lì丽
lì丽
shuō说
“Theo lời Hà Lệ Lệ”
Show Information