Cách dùng "他们现在肯定是掏不出来这笔钱" (tā men xiàn zài kěn dìng shì tāo bù chū lái zhè bǐ qián) trong hội thoại tiếng Trung
他们现在肯定是掏不出来这笔钱
Bây giờ họ chắc chắn không thể trả được khoản này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:13
nǐ你
kàn看
ne呢
“Anh thấy thế nào?”
LINE 0212:13
PLAYING SCENEtā他
men们
xiàn现
zài在
kěn肯
dìng定
shì是
tāo掏
bù不
chū出
lái来
zhè这
bǐ笔
qián钱
“Bây giờ họ chắc chắn không thể trả được khoản này”
LINE 0312:15
jǐng警
chá察
tóng同
zhì志
“Đồng chí cảnh sát”
Show Information