Cách dùng "他能跟你开这口" (tā néng gēn nǐ kāi zhè kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
他能跟你开这口
Nó mà mở miệng nhờ anh được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:26
tā他
píng平
shí时
yě也
tǐng挺
yào要
miàn面
gè个
rén人
“Bình thường nó cũng là người biết giữ thể diện.”
LINE 0216:29
PLAYING SCENEtā他
néng能
gēn跟
nǐ你
kāi开
zhè这
kǒu口
“Nó mà mở miệng nhờ anh được”
LINE 0316:31
nà那
kěn肯
dìng定
shì是
yù遇
zhe着
nán难
chǔ处
le了
“thì chắc chắn là đang gặp khó khăn thật rồi.”
Show Information