Cách dùng "太多事了 忙死了" (tài duō shì le máng sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

tàiduōshìle mángle

Nhiều việc quá, bận chết đi được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:38
zuì
jìn
a
sǎng
zi
téng

Dạo này tôi đau họng

LINE 0230:40
PLAYING SCENE
tài duō shì le máng sǐ le

太多事了 忙死了

Nhiều việc quá, bận chết đi được

LINE 0330:43
zhī
dào
zài
zhè
ér

Cậu biết tôi ở đây

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp30:40
TMDB ID282902