Cách dùng "听见来了一个警察" (tīng jiàn lái le yí gè jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung

tīngjiànláilejǐngchá

Nghe thấy có một cảnh sát đến

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:28
bié
dòng

Đừng động đậy

LINE 0226:29
PLAYING SCENE
tīng
jiàn
lái
le
jǐng
chá

Nghe thấy có một cảnh sát đến

LINE 0326:31
zài
hòu
lái

Rồi sau đó nữa

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp26:29
TMDB ID282902