Cách dùng "同事通知他媳妇的" (tóng shì tōng zhī tā xí fù de) trong hội thoại tiếng Trung

tóngshìtōngzhīde

Đồng nghiệp đã báo cho vợ anh ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:28
sān
chū
shì
zhī
hòu

Sau khi anh Ba gặp chuyện

LINE 0225:31
PLAYING SCENE
tóng
shì
tōng
zhī
de

Đồng nghiệp đã báo cho vợ anh ấy

LINE 0325:34
yuè
fèn
què
shí
le

Thai đã lớn tháng rồi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp25:31
TMDB ID282902