Cách dùng "我得提前打点准备" (wǒ dé tí qián dǎ diǎn zhǔn bèi) trong hội thoại tiếng Trung
我得提前打点准备
Em phải lo liệu chuẩn bị trước
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:30
xiǎo晓
liàng亮
shēn身
tǐ体
yě也
bù不
hǎo好
“Tiểu Lượng sức khỏe cũng không tốt”
LINE 0232:32
PLAYING SCENEwǒ我
dé得
tí提
qián前
dǎ打
diǎn点
zhǔn准
bèi备
“Em phải lo liệu chuẩn bị trước”
LINE 0332:34
nǐ你
zhè这
me么
xiǎng想
duì对
de的
“Anh thấy em nghĩ vậy là đúng”
Show Information