Cách dùng "我闺女就是你闺女" (wǒ guī nǚ jiù shì nǐ guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung

guījiùshìguī

con gái tao cũng là con gái mày

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
hòu
a

Sau này ấy

LINE 0220:12
PLAYING SCENE
guī
jiù
shì
guī

con gái tao cũng là con gái mày

LINE 0320:13
jiù
dāng
qīn
guī

mày cứ coi nó như con ruột

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp20:12
TMDB ID282902