Cách dùng "我闺女就是你闺女" (wǒ guī nǚ jiù shì nǐ guī nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我闺女就是你闺女
con gái tao cũng là con gái mày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:11
yǐ以
hòu后
a啊
“Sau này ấy”
LINE 0220:12
PLAYING SCENEwǒ我
guī闺
nǚ女
jiù就
shì是
nǐ你
guī闺
nǚ女
“con gái tao cũng là con gái mày”
LINE 0320:13
nǐ你
jiù就
bǎ把
tā她
dāng当
qīn亲
guī闺
nǚ女
“mày cứ coi nó như con ruột”
Show Information