Cách dùng "我那钱在别人手里压着呢" (wǒ nà qián zài bié rén shǒu lǐ yā zhe ne) trong hội thoại tiếng Trung
我那钱在别人手里压着呢
Tiền của tôi đang bị người ta giữ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
bù不
mán瞒
nǐ你
men们
shuō说
“Nói thật với các anh”
LINE 0202:31
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
qián钱
zài在
bié别
rén人
shǒu手
lǐ里
yā压
zhe着
ne呢
“Tiền của tôi đang bị người ta giữ”
LINE 0302:33
nǐ你
zhè这
yàng样
“Thế này nhé”
Show Information