Cách dùng "我替我师父难过" (wǒ tì wǒ shī fù nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我替我师父难过
Tôi chỉ đau lòng thay cho sư phụ tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:30
wǒ我
bù不
hèn恨
nǐ你
“Tôi không ghét anh”
LINE 0240:33
PLAYING SCENEwǒ我
tì替
wǒ我
shī师
fù父
nán难
guò过
“Tôi chỉ đau lòng thay cho sư phụ tôi”
LINE 0340:38
nà那
shí时
hòu候
tā他
lùn论
bàn办
àn案
“Hồi đó, về phá án”
Show Information