Cách dùng "我天天吃这些东西" (wǒ tiān tiān chī zhè xiē dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我天天吃这些东西
Ngày nào em cũng ăn những thứ này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
wǒ我
jiù就
tiān天
tiān天
zhù住
zhè这
ér儿
“Em sẽ ở đây mỗi ngày”
LINE 0207:24
PLAYING SCENEwǒ我
tiān天
tiān天
chī吃
zhè这
xiē些
dōng东
xī西
“Ngày nào em cũng ăn những thứ này”
LINE 0307:26
tiān天
tiān天
zài在
zhè这
ér儿
chī吃
“Ngày nào cũng ăn ở đây”
Show Information