Cách dùng "我我 我是看你脸色不太好" (wǒ wǒ wǒ shì kàn nǐ liǎn sè bù tài hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我我 我是看你脸色不太好
Tôi... tôi thấy anh trông không được khỏe.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:17
méi没
shá啥
shì事
“Không có gì đâu.”
LINE 0228:18
PLAYING SCENEwǒ wǒ wǒ shì kàn nǐ liǎn sè bù tài hǎo
我我 我是看你脸色不太好
“Tôi... tôi thấy anh trông không được khỏe.”
LINE 0328:21
nǐ你
men们
kě可
yào要
zhù注
yì意
xiū休
xī息
a啊
“Các anh nhớ chú ý nghỉ ngơi nhé.”
Show Information