Cách dùng "我 我找不到他呀" (wǒ wǒ zhǎo bú dào tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
我 我找不到他呀
Tôi... tôi không liên lạc được với ông ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:49
nǐ你
wèn问
wèn问
tā他
“hỏi ông ấy xem.”
LINE 0210:50
PLAYING SCENEwǒ wǒ zhǎo bú dào tā ya
我 我找不到他呀
“Tôi... tôi không liên lạc được với ông ấy.”
LINE 0310:53
zhè nǐ nǐ zhǎo bú dào
这 你 你找不到
“Anh... anh không tìm được thì...”
Show Information