Cách dùng "我一定亲手把这案子给结了" (wǒ yí dìng qīn shǒu bǎ zhè àn zi gěi jié le) trong hội thoại tiếng Trung
我一定亲手把这案子给结了
Tôi nhất định sẽ tự tay khép lại vụ án này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:02
nǐ你
zài在
zhuān专
àn案
zǔ组
xiā瞎
jiǎo搅
huo和
“anh lại quấy rối trong chuyên án tổ nữa”
LINE 0242:05
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
qīn亲
shǒu手
bǎ把
zhè这
àn案
zi子
gěi给
jié结
le了
“Tôi nhất định sẽ tự tay khép lại vụ án này”
LINE 0342:09
gěi给
wǒ我
shī师
fù父
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“để trả lời cho sư phụ tôi”
Show Information