Cách dùng "我这不离生还早着的吗" (wǒ zhè bù lí shēng huán zǎo zhe de ma) trong hội thoại tiếng Trung
我这不离生还早着的吗
Em sinh còn sớm chán mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:32
bǐ比
yǐ以
qián前
qín勤
kuài快
duō多
le了
“Chăm chỉ hơn trước nhiều rồi đó.”
LINE 0217:35
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
bù不
lí离
shēng生
huán还
zǎo早
zhe着
de的
ma吗
“Em sinh còn sớm chán mà.”
LINE 0317:37
wǒ我
hé合
jì计
chèn趁
zhe着
wǒ我
néng能
gàn干
“Em tính là tranh thủ lúc còn làm được”
Show Information