Cách dùng "信用社里边还吓疯了一个" (xìn yòng shè lǐ biān hái xià fēng le yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
信用社里边还吓疯了一个
Trong hợp tác xã còn có một người bị sợ đến mất trí
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
mù目
jī击
dào到
rèn任
hé何
yǒu有
yòng用
de的
xìn信
xī息
“Chứng kiến được thông tin gì hữu ích”
LINE 0229:26
PLAYING SCENExìn信
yòng用
shè社
lǐ里
biān边
hái还
xià吓
fēng疯
le了
yí一
gè个
“Trong hợp tác xã còn có một người bị sợ đến mất trí”
LINE 0329:29
jīng经
guò过
zǒu走
fǎng访
ne呢
“Qua quá trình điều tra thực địa”
Show Information