Cách dùng "行行 兄弟 你听我跟你们说" (xíng xíng xiōng dì nǐ tīng wǒ gēn nǐ men shuō) trong hội thoại tiếng Trung
行行 兄弟 你听我跟你们说
Được rồi, anh em, nghe tao nói đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:59
zǒu走
bù不
liǎo了
wǒ我
gào告
sù诉
nǐ你
“Tao nói cho mày biết, đừng có đi”
LINE 0203:00
PLAYING SCENExíng xíng xiōng dì nǐ tīng wǒ gēn nǐ men shuō
行行 兄弟 你听我跟你们说
“Được rồi, anh em, nghe tao nói đây”
LINE 0303:03
wǒ我
xiàn现
zài在
wǒ我
shì是
zhēn真
méi没
yǒu有
qián钱
nǎ哪
“Tao thật sự không có tiền lúc này”
Show Information