Cách dùng "一鼓作气把口供拿下来" (yī gǔ zuò qì bǎ kǒu gòng ná xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
一鼓作气把口供拿下来
một mạch lấy được lời khai
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:36
chèn趁
zhe着
wāng汪
dà大
zhù柱
jìn进
lái来
“nhân lúc Wang Dazhu đã vào tay ta”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEyī一
gǔ鼓
zuò作
qì气
bǎ把
kǒu口
gòng供
ná拿
xià下
lái来
“một mạch lấy được lời khai”
LINE 0336:40
nǐ你
xíng行
le了
“Thôi được rồi”
Show Information