Cách dùng "永远站在我身前保护着我" (yǒng yuǎn zhàn zài wǒ shēn qián bǎo hù zhe wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
永远站在我身前保护着我
luôn đứng trước mặt tôi để che chở cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:58
nà那
shí时
hòu候
tā他
dài带
wǒ我
chū出
jǐng警
“Hồi đó ông dẫn tôi đi làm nhiệm vụ”
LINE 0241:01
PLAYING SCENEyǒng永
yuǎn远
zhàn站
zài在
wǒ我
shēn身
qián前
bǎo保
hù护
zhe着
wǒ我
“luôn đứng trước mặt tôi để che chở cho tôi”
LINE 0341:09
zhè这
me么
hǎo好
de的
rén人
“Một người tốt như vậy”
Show Information