Cách dùng "有我在 有我在" (yǒu wǒ zài yǒu wǒ zài) trong hội thoại tiếng Trung

yǒuzài yǒuzài

Đã có tôi, đã có tôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
yǒu
zài

Đã có tôi ở đây

LINE 0223:48
PLAYING SCENE
yǒu wǒ zài yǒu wǒ zài

有我在 有我在

Đã có tôi, đã có tôi

LINE 0323:50
xiàn
zài
gōng
zuò
gàn
hǎo

Bây giờ cậu hãy lo làm tốt việc đi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp23:48
TMDB ID282902