Cách dùng "这保安和他们干起来了" (zhè bǎo ān hé tā men gàn qǐ lái le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèbǎoānmengànláile

Bảo vệ xông ra đánh nhau với chúng

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:17
sān
rén
chōng
jìn
lái
le

Ba người xông vào

LINE 0226:19
PLAYING SCENE
zhè
bǎo
ān
men
gàn
lái
le

Bảo vệ xông ra đánh nhau với chúng

LINE 0326:21
jié
guǒ
méi
gàn
guò
men

Nhưng không lại được chúng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp26:19
TMDB ID282902