Cách dùng "这还白搭了几张火车票" (zhè hái bái dā le jǐ zhāng huǒ chē piào) trong hội thoại tiếng Trung
这还白搭了几张火车票
Thế là mất toi mấy tờ vé tàu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:54
dì第
èr二
tiān天
jiù就
zuò坐
huǒ火
chē车
huí回
lái来
le了
“Hôm sau lên tàu về luôn.”
LINE 0227:56
PLAYING SCENEzhè这
hái还
bái白
dā搭
le了
jǐ几
zhāng张
huǒ火
chē车
piào票
“Thế là mất toi mấy tờ vé tàu.”
LINE 0328:00
nà那
chē车
piào票
hái还
zài在
ma吗
“Vé tàu còn không?”
Show Information