Cách dùng "这几天的花销也比较大" (zhè jǐ tiān de huā xiāo yě bǐ jiào dà) trong hội thoại tiếng Trung
这几天的花销也比较大
Chi tiêu mấy ngày nay cũng khá lớn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:15
yǐ已
jīng经
huā花
dé得
chà差
bu不
duō多
le了
“đã gần hết rồi”
LINE 0210:17
PLAYING SCENEzhè这
jǐ几
tiān天
de的
huā花
xiāo销
yě也
bǐ比
jiào较
dà大
“Chi tiêu mấy ngày nay cũng khá lớn”
LINE 0310:20
suǒ所
yǐ以
nín您
kàn看
“Vậy nên anh xem,”
Show Information