Cách dùng "你杀了我姐姐" (nǐ shā le wǒ jiě jiě) trong hội thoại tiếng Trung
你杀了我姐姐
nǐ shā le wǒ jiě jiě
Huynh đã giết tỷ tỷ của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
24:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 寄灵 | jì líng | Ký Linh. |
| 2▶ | 你杀了我姐姐 | nǐ shā le wǒ jiě jiě | Huynh đã giết tỷ tỷ của ta. |
| 3 | 我不会原谅你 | wǒ bú huì yuán liàng nǐ | Ta sẽ không tha thứ cho huynh. |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nà tā gàn má yào qiǎng mù lóng de diào zhuì a ?Sao hắn phải cướp dây chuyền của Mục Lung?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ qiǎng zǒu diào zhuì yě wú yòng wǒ men yǐ jīng zhī dào le yī qièHuynh cướp nó cũng vô ích thôi, bọn ta biết cả rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s