Cách dùng "不会她爸真的不让她去工作了吧" (bú huì tā bà zhēn de bù ràng tā qù gōng zuò le ba) trong hội thoại tiếng Trung
不会她爸真的不让她去工作了吧
Ba cô ấy có thật sự ngăn cô ấy đi làm không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:16
zhǎng掌
zhū珠
zěn怎
me么
yàng样
a啊
“Zhangzhu dạo này thế nào?”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEbú不
huì会
tā她
bà爸
zhēn真
de的
bù不
ràng让
tā她
qù去
gōng工
zuò作
le了
ba吧
“Ba cô ấy có thật sự ngăn cô ấy đi làm không?”
LINE 0322:19
yào要
zhēn真
nà那
yàng样
wǒ我
dé得
gēn跟
tā她
bà爸
liáo聊
yī一
liáo聊
le了
“Nếu vậy, tôi cần nói chuyện với ông ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s