Cách dùng "当然你也可以说 你找不到了" (dāng rán nǐ yě kě yǐ shuō nǐ zhǎo bú dào le) trong hội thoại tiếng Trung

dāngránshuō zhǎodàole

Tất nhiên, anh cũng có thể nói là anh đã làm mất rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:47
rú guǒ hái zài nǐ nà ér nǐ yīng gāi yào huán gěi wǒ

如果还在你那儿 你应该要还给我

Nếu anh vẫn còn giữ, anh phải trả lại.

LINE 0203:50
PLAYING SCENE
dāng rán nǐ yě kě yǐ shuō nǐ zhǎo bú dào le

当然你也可以说 你找不到了

Tất nhiên, anh cũng có thể nói là anh đã làm mất rồi.

LINE 0303:52
jiù
suàn
le

Thì thôi, kệ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp03:50
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.