Cách dùng "她爸刚刚去公司 特地把我给大骂了一顿" (tā bà gāng gāng qù gōng sī tè dì bǎ wǒ gěi dà mà le yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung

gānggānggōng gěiledùn

Bố cô ấy vừa đến đây và mắng tôi một trận!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
gēn
zhǎng
zhū
shuō
le
shén
me

Anh nói gì với Zhangzhu vậy?

LINE 0212:50
PLAYING SCENE
tā bà gāng gāng qù gōng sī tè dì bǎ wǒ gěi dà mà le yī dùn

她爸刚刚去公司 特地把我给大骂了一顿

Bố cô ấy vừa đến đây và mắng tôi một trận!

LINE 0312:53
gōng
le
dùn

Ông ấy đến văn phòng và mắng chị?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp12:50
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.