Cách dùng "他早就有新欢了" (tā zǎo jiù yǒu xīn huān le) trong hội thoại tiếng Trung
他早就有新欢了
(Anh ta đã có người mới rồi.)
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:27
nà那
jié结
guǒ果
jiù就
shì是
“(thì rốt cuộc...)”
LINE 0207:30
PLAYING SCENEtā他
zǎo早
jiù就
yǒu有
xīn新
huān欢
le了
“(Anh ta đã có người mới rồi.)”
LINE 0307:34
ér而
qiě且
shì是
zài在
gōng工
zuò作
zhōng中
yù遇
dào到
de的
“(Và đó là người quen qua công việc.)”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.

HSK 3
0:03s