Cách dùng "他早就有新欢了" (tā zǎo jiù yǒu xīn huān le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùyǒuxīnhuānle

(Anh ta đã có người mới rồi.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:27
jié
guǒ
jiù
shì

(thì rốt cuộc...)

LINE 0207:30
PLAYING SCENE
zǎo
jiù
yǒu
xīn
huān
le

(Anh ta đã có người mới rồi.)

LINE 0307:34
ér
qiě
shì
zài
gōng
zuò
zhōng
dào
de

(Và đó là người quen qua công việc.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp07:30
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 182 clips (Page 10 of 10)
让我和我妈这么地痛苦和难堪
HSK 7
0:03s
ràng wǒ hé wǒ mā zhè me dì tòng kǔ hé nán kānCô ta gây cho chúng em bao nhiêu đau khổ và tủi nhục.
我又好喜欢她的衣服
HSK 3
0:03s
wǒ yòu hǎo xǐ huān tā de yī fúEm lại thực sự mê những bộ quần áo của cô ta.