Cách dùng "以前我们是靠打游戏赚钱的" (yǐ qián wǒ men shì kào dǎ yóu xì zhuàn qián de) trong hội thoại tiếng Trung
以前我们是靠打游戏赚钱的
Trước đây tụi anh kiếm tiền nhờ chơi game.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:51
zhè yàng zhǎng shí jiān xià qù de huà nǐ shì huì yǐng xiǎng zì jǐ zhuàng tài de
这样长时间下去的话 你是会影响自己状态的
“Anh cứ tiếp tục thế này, sức khỏe sẽ suy sụp mất.”
LINE 0224:56
PLAYING SCENEyǐ以
qián前
wǒ我
men们
shì是
kào靠
dǎ打
yóu游
xì戏
zhuàn赚
qián钱
de的
“Trước đây tụi anh kiếm tiền nhờ chơi game.”
LINE 0324:59
wǒ我
yào要
shì是
bù不
gàn干
le了
“Nếu anh bỏ,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 182 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ bèi piàn le zhè me jiǔ wǒ zěn me zhè me shǎ ya(Tôi đã bị lừa suốt bấy lâu nay.) (Sao tôi lại ngu ngốc đến vậy?)

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zì jǐ huì zài ài qíng lǐ shuāi dé rú cǐ láng bèimình lại thất bại thảm hại đến vậy trong chuyện tình cảm.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhēn de tí hú guàn dǐng a zhēn shì bié shuō mī mī leTôi nói thật đấy. Đây là thiên tài thuần túy. Chưa kể đến Mimi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā wú fēi jiù shì xiǎng lì yòng yī xià nǐ de shèng yú jià zhíCô ấy chỉ muốn để vắt kiệt ý tưởng của cô.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xǐ huān gēn nà xiē nián qīng gū niáng liáo tiān méi yì simấy cô gái trẻ. Nhưng chẳng có nghĩa lý gì cả.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ zhǐ yào nǐ de gǎo zi nǐ de nǎo zi hé qí tā dōng xīTôi chỉ cần bản thảo của anh thôi. Hãy giữ cái đầu óc và mọi thứ kia

HSK 5
0:03s
nǐ jué de méi wèn tí bú shì ma yǒu dào lǐ aNhưng cô có bận tâm đâu, phải không? Có lý đấy.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ duì nǚ péng yǒu zhè me dà fāng chuán chū qù yě shì měi tán aHào phóng với bạn gái của mình chỉ khiến tôi thêm điểm thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zài zhè ér dǎ huì bú huì yǐng xiǎng dào qí tā rén neNghe điện thoại ở đây làm phiền người khác lắm.